Việc duy trì nước hồ bơi trong, sạch và an toàn không chỉ giúp trải nghiệm bơi lội thoải mái mà còn bảo vệ sức khỏe người bơi. Hóa chất làm sạch bể bơi đóng vai trò quan trọng trong việc diệt khuẩn, xử lý tảo, cân bằng pH và ngăn cặn bẩn tích tụ.

Bài viết này sẽ phân loại các nhóm hóa chất chính và hướng dẫn cách sử dụng đúng cách, đảm bảo an toàn cho cả người và thiết bị.
Phân Loại Các Nhóm Hóa Chất Vệ Sinh Bể Bơi Thiết Yếu
Để duy trì chất lượng nước luôn ổn định, an toàn và đạt chuẩn vận hành, hệ thống hồ bơi cần sử dụng nhiều nhóm hóa chất khác nhau, mỗi nhóm đảm nhiệm một chức năng riêng trong quá trình xử lý và vệ sinh nước.
- Nhóm hóa chất khử trùng – diệt khuẩn:Nhóm này giữ vai trò cốt lõi trong việc tiêu diệt vi khuẩn, virus, tảo và các vi sinh vật gây hại. Các chất phổ biến gồm: Chlorine (Calcium Hypochlorite, TCCA), Chlorine không mùi, Oxy già H₂O₂ và Algaecide chuyên trị tảo.
- Nhóm hóa chất cân bằng nước: Dùng để giữ các chỉ số quan trọng như pH, độ kiềm và độ cứng ở mức ổn định, giúp hạn chế ăn mòn thiết bị và ngăn đóng cặn. Nhóm này bao gồm: pH+, pH–, Alkalinity Up (tăng kiềm) và Calcium Chloride (tăng độ cứng).
- Nhóm hóa chất làm trong nước: Nhóm hóa chất này giúp gom tụ các hạt cặn nhỏ, làm trong nước nhanh chóng và hỗ trợ hiệu quả cho hệ thống lọc. Thành phần thường dùng gồm: PAC, phèn nhôm và các dạng Clarifier/Flocculant.
- Nhóm hóa chất xử lý kim loại – cặn vôi: Dùng trong trường hợp nước bị nhiễm kim loại hoặc xuất hiện vệt ố do sắt, đồng, mangan; đồng thời hạn chế hiện tượng đóng cặn vôi trong hồ. Các chất gồm: Anti-Scale, Metal Remover và Descaler.
- Nhóm hóa chất vệ sinh đường ống – hệ lọc: Nhóm này giúp làm sạch đường ống và bình lọc, loại bỏ chất bẩn tích tụ lâu ngày, duy trì hiệu suất tuần hoàn nước. Các sản phẩm tiêu biểu: Pipe Cleaner và Filter Cleaner.
- Nhóm hóa chất tẩy rửa bề mặt hồ: Dành cho việc vệ sinh thực tế tại thành hồ, mép gạch, khu vực hay bám dầu mỡ hoặc rêu mốc. Bao gồm: Degreaser tẩy dầu, Mold Remover trị nấm mốc và Acid Wash xử lý ố bẩn cứng đầu.
Công Dụng Và Cách Dùng Chuẩn Xác Của Từng Loại Hóa Chất
Các hóa chất dưới đây là những thành phần quan trọng nhất trong quy trình duy trì nước trong, sạch và an toàn.
- Chlorine (Calcium Hypochlorite, TCCA): Chlorine là chất khử trùng mạnh giúp diệt khuẩn, virus và tảo, đồng thời khử mùi và oxy hóa chất hữu cơ. Dùng liều duy trì 2–4 g/m³, sốc hồ 8–10 g/m³, hòa tan trước khi cho vào hồ để đạt hiệu quả tối ưu.
- Oxy già hồ bơi (H₂O₂ – Chlorine không mùi): Đây là chất khử khuẩn nhẹ, không gây mùi, phù hợp cho hồ gia đình hoặc hồ trong nhà. Liều dùng 1–2 L/100 m³, không đổ chung thời điểm với Chlorine để tránh làm giảm tác dụng.
- Algaecide (Thuốc diệt tảo): Algaecide chuyên trị tảo xanh, tảo vàng và hạn chế tái phát. Liều ngừa tảo 50–100 ml/100 m³ mỗi tuần; xử lý tảo nặng 300–500 ml/100 m³ kết hợp chạy lọc liên tục.
- pH+ (Tăng pH – Soda Ash): pH+ giúp tăng pH khi nước bị chua (pH thấp), hạn chế ăn mòn thiết bị. Dùng 10–20 g/m³ để tăng khoảng 0.2–0.3 pH; hòa tan trước khi đưa vào hồ.
- pH– (Giảm pH – HCl hoặc NaHSO₄): pH– dùng để giảm pH khi nước quá kiềm (pH cao), giúp duy trì mức pH lý tưởng cho người bơi và hiệu quả chlorine. Liều 10–15 ml HCl/m³ hoặc 10–20 g NaHSO₄/m³ tùy mức cần hạ.
- Alkalinity Up (Tăng kiềm – Baking Soda): Chất này giữ pH ổn định, hạn chế dao động đột ngột khiến nước mất cân bằng. Dùng 15–20 g/m³ để tăng kiềm 10–20 mg/L, chia nhỏ liều để tăng từ từ.
- Calcium Chloride (Tăng độ cứng nước): Giúp ngăn ăn mòn, hạn chế bong gạch và duy trì độ cứng tối ưu 200–400 ppm. Dùng 10 g/m³ để tăng 10 ppm, rải đều quanh hồ để tránh kết tụ.
- PAC – Keo tụ làm trong nước: PAC kéo tụ các hạt cặn mịn, xử lý nước đục nhanh chóng. Liều 1–3 g/m³, sau khi cho vào cần dừng bơm 4–6 giờ rồi hút cặn đáy.
- Clarifier / Flocculant: Chất trợ lắng này giúp gom cặn nhỏ để hệ lọc xử lý dễ hơn. Dùng duy trì 50–100 ml/100 m³ mỗi tuần, tránh dùng quá liều vì có thể gây đục nước.
- Anti-Scale (Chống đóng cặn vôi): Ngăn cặn vôi bám thành, thiết bị và đường ống, đặc biệt hữu ích cho nguồn nước cứng. Liều dùng 100–200 ml/100 m³ mỗi 2 tuần hoặc sau khi bơm nước mới.
- Metal Remover (Xử lý kim loại): Loại bỏ sắt, đồng, mangan gây vệt ố và đổi màu nước. Liều xử lý 200–300 ml/100 m³ và chạy lọc không ngừng trong 24 giờ để đạt hiệu quả tốt.
- Descaler (Tẩy cặn vôi – Acid tẩy): Dùng để loại bỏ cặn vôi bám lâu ngày trên gạch và thiết bị. Pha loãng 1:5–1:10 rồi chà rửa, không đổ trực tiếp lên bề mặt kim loại mỏng.
- Pipe Cleaner (Vệ sinh đường ống): Loại bỏ rêu, chất nhờn và cặn trong hệ thống ống, giúp tăng lưu lượng nước. Dùng 1–2 L/50 m³, ngâm 6–12 giờ rồi xả sạch.
- Filter Cleaner (Vệ sinh bình lọc cát):Tẩy dầu, bùn và khoáng bám trong bình lọc để tăng hiệu suất lọc. Ngâm 1–2 L trong bình từ 5–8 giờ rồi rửa ngược (backwash) kỹ.
- Degreaser (Tẩy dầu mỡ mép hồ): Xử lý vệt đen do dầu cơ thể và kem chống nắng bám mép nước. Pha 1:5, xịt lên khu vực bẩn, chà nhẹ và rửa sạch.
- Mold Remover (Tẩy rêu – nấm mốc): Diệt rêu xanh, nấm đen bám tại kẽ gạch và khu vực ẩm. Pha 1:3–1:5, xịt lên, để 10–15 phút rồi chà rửa.
- Acid Wash (Tẩy ố mạnh – vệ sinh sâu): Dùng khi hồ bị ố nặng hoặc cặn khoáng lâu ngày. Pha 1:10, vệ sinh nhanh và rửa sạch ngay, tránh để dung dịch lưu lại quá lâu.

Lưu Ý Về An Toàn Và Bảo Quản Hóa Chất Cho Hồ Bơi
Việc sử dụng và bảo quản hóa chất hồ bơi cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn để đảm bảo hiệu quả xử lý nước, tránh rủi ro cho người thao tác và hạn chế hao hụt chất.
- Luôn đọc kỹ hướng dẫn trước khi pha hoặc sử dụng hóa chất.
- Đeo đầy đủ găng tay, kính, khẩu trang khi tiếp xúc trực tiếp.
- Không trộn lẫn các loại hóa chất với nhau, đặc biệt là Chlorine và axit.
- Hòa tan hóa chất trong xô trước khi cho vào hồ để tránh ăn mòn bề mặt.
- Cho hóa chất vào khi máy lọc đang chạy để phân tán đều.
- Chờ 1–4 giờ trước khi cho người bơi sử dụng hồ sau khi xử lý.
- Đo lại pH và nồng độ Chlorine để đảm bảo về mức an toàn.
- Bảo quản hóa chất nơi khô thoáng, tránh nhiệt và ánh nắng trực tiếp.
- Đóng kín nắp sau khi dùng để giữ chất ổn định và tránh bay hơi.
- Để hóa chất xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
- Tách riêng Chlorine và axit để hạn chế nguy cơ phản ứng.
- Không dùng hóa chất hết hạn hoặc bị biến chất.
- Giữ nguyên bao bì gốc và tránh làm đổ, va đập khi vận chuyển.
FAQ (Các Câu Hỏi Thường Gặp)
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về hóa chất làm sạch bể bơi, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bảo quản và đảm bảo an toàn khi xử lý nước hồ bơi.
Hóa chất Chlorine có an toàn cho da và mắt không?
Chlorine an toàn cho da và mắt khi được duy trì trong ngưỡng 1–3 ppm. Nồng độ quá cao hoặc pH mất cân bằng có thể gây khô da, cay mắt hoặc kích ứng nhẹ.
Có thể dùng hóa chất PAC để thay thế Clo không?
Không thể dùng PAC để thay thế Clo. PAC chỉ có tác dụng keo tụ – làm trong nước, không có khả năng khử trùng. Hồ bơi vẫn cần Clo (hoặc Oxy già/điện phân muối) để diệt khuẩn và đảm bảo an toàn cho người bơi.
Nên sử dụng hóa chất làm sạch bể bơi vào thời điểm nào trong ngày?
Thời điểm tốt nhất để cho hóa chất vào hồ bơi là buổi tối hoặc khi không có người bơi. Lúc này ánh nắng mặt trời yếu, hóa chất ít bị phân hủy, hiệu quả xử lý nước cao hơn. Sau khi xử lý, nên để hồ lọc tuần hoàn trước khi sử dụng lại.
Có những giải pháp xử lý nước hồ bơi nào không dùng hóa chất?
Có, hồ bơi có thể sử dụng các giải pháp xử lý nước không dùng hóa chất, phổ biến nhất là:
- Hệ thống điện phân muối: Tạo Clo tự nhiên từ muối nhưng hạn chế dùng hóa chất trực tiếp.
- Hệ thống Ozone: Khử trùng nước mạnh, diệt khuẩn và tạp chất mà không cần Clo.
- Đèn UV: Diệt vi sinh vật trong nước bằng tia cực tím, kết hợp với lọc cơ học để duy trì nước sạch.
Kết Luận
Việc sử dụng hóa chất làm sạch bể bơi đúng loại, đúng liều lượng và tuân thủ các nguyên tắc an toàn là yếu tố then chốt để duy trì nước hồ luôn trong xanh, sạch khuẩn và an toàn cho người bơi. Hiểu rõ phân loại và công dụng từng loại hóa chất giúp tối ưu hiệu quả xử lý nước, đồng thời bảo vệ thiết bị và kéo dài tuổi thọ hồ bơi.